Loại giấu trần áp suất tĩnh trung bình

Thông tin sản phẩm

Điều khiển chính xác nhiệt độ trong phòng đồng thời vận hành ở mức tối ưu giúp đem lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng cao.

Ưu điểm nổi bật

Hướng gió vào

Các dàn lạnh có hướng gió vào ở phía dưới tạo ra độ ồn lớn hơn những thiết bị có hướng gió vào phía sau.
Khuyến nghị nên dùng dàn lạnh có hướng gió vào phía sau khi lắp đặt ở các phòng cần sự yên tĩnh như phòng ngủ.

Kích thước nhỏ gọn

Thân máy của tất cả model dàn lạnh đều được thiết kế với độ dày chỉ 250mm. So với các model trước, độ dày được giảm xuống, cho phép dễ dàng lắp đặt ở những không gian chật hẹp, chẳng hạn như trần giật cấp hoặc trần thả.

 

Bơm nước ngưng tùy chọn

Dòng sản phẩm bao gồm hai loại, có hoặc không có bơm nước ngưng, giúp tự do hơn trong việc thiết kế bố trí đường ống. 

Áp suất tĩnh

5 bước cài đặt áp suất tĩnh mang lại sự linh hoạt trong việc mở rộng ống gió, chia nhánh và lắp đặt miệng thổi, có thể điều chỉnh để ứng dụng vào các điều kiện khác nhau của công trình. Biên độ cài đặt tối đa là 150Pa. 

 

Điều khiển tốc độ quạt bằng tín hiệu Analog

Cho phép điều khiển tốc độ quạt dựa trên tín hiệu Analog đưa về từ van điều chỉnh lưu lượng gió. 

 

Cổng IT

Có trang bị cổng kết nối IT. Để biết thêm chi tiết, hãy liên hệ nhà phân phối ở địa phương.

 

 

Thông số kỹ thuật

PEFY-P20VMA(L)-E.THPEFY-P25VMA(L)-E.THPEFY-P32VMA(L)-E.THPEFY-P40VMA(L)-E.THPEFY-P50VMA(L)-E.THPEFY-P63VMA(L)-E.THPEFY-P71VMA(L)-E.THPEFY-P80VMA(L)-E.THPEFY-P100VMA(L)-E.THPEFY-P125VMA(L)-E.THPEFY-P140VMA(L)-E.THPEFY-P20VMA3-E.TH
1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz1pha 220-230-240V 50/60Hz
2.22.83.64.55.67.18.09.211.214.016.0 2.2
250 x 700 x 732250 x 700 x 732250 x 700 x 732250 x 900 x 732250 x 900 x 732250 x 1000 x 732250 x 1100 x 732250 x 1100 x 732250 x 1400 x 732250 x 1400 x 732250 x 1600 x 732250 x 900 x 732
23-25-2623-25-2623-26-2923-27-3025-29-3225-29-3326-29-3426-29-3428-33-3732-36-4033-37-42 
Model
Nguồn điệnkW
Công suất lạnhkW
Kích thướcH x W x Dmm
Độ ồn dB <A>

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Điều khiển chính xác nhiệt độ trong phòng đồng thời vận hành ở mức tối ưu giúp đem lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng cao. 

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

Hướng gió vào

Các dàn lạnh có hướng gió vào ở phía dưới tạo ra độ ồn lớn hơn những thiết bị có hướng gió vào phía sau.
Khuyến nghị nên dùng dàn lạnh có hướng gió vào phía sau khi lắp đặt ở các phòng cần sự yên tĩnh như phòng ngủ. 

Kích thước nhỏ gọn

Thân máy của tất cả model dàn lạnh đều được thiết kế với độ dày chỉ 250mm. So với các model trước, độ dày được giảm xuống, cho phép dễ dàng lắp đặt ở những không gian chật hẹp, chẳng hạn như trần giật cấp hoặc trần thả.

Bơm nước ngưng tùy chọn

Dòng sản phẩm bao gồm hai loại, có hoặc không có bơm nước ngưng, giúp tự do hơn trong việc thiết kế bố trí đường ống. 

Áp suất tĩnh

5 bước cài đặt áp suất tĩnh mang lại sự linh hoạt trong việc mở rộng ống gió, chia nhánh và lắp đặt miệng thổi, có thể điều chỉnh để ứng dụng vào các điều kiện khác nhau của công trình. Biên độ cài đặt tối đa là 150Pa. 

Điều khiển tốc độ quạt bằng tín hiệu Analog

Cho phép điều khiển tốc độ quạt dựa trên tín hiệu Analog đưa về từ van điều chỉnh lưu lượng gió. 

Cổng IT

Có trang bị cổng kết nối IT. Để biết thêm chi tiết, hãy liên hệ nhà phân phối ở địa phương.

*