Loại giấu trần

Không giới hạn khả năng lắp đặt

Đem đến cho bạn những tiện ích tối đa của loại máy 2 dàn, dòng máy PE/PED dễ dàng lắp đặt và rất đa năng. Khoảng cách giữa cửa gió vào và ra có thể được bố trí tại những vị trí thuận lợi nhất.

 

 

Thiết kế siêu nhỏ gọn

Chiều cao của dàn lạnh chỉ 270mm, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.

Dễ dàng lắp đặt và bảo trì

Dòng máy giấu trần nhỏ gọn đưa ra các lựa chọn vị trí lưới tản nhiệt ở phía sau hoặc bên dưới. Ngoài ra, sự kết nối đơn giản các hệ thống dây và ống, không yêu cầu ống gió loại đắt tiền.

Vận hành êm ái

Dàn lạnh vận hành chỉ 31 dB (A), dàn nóng chỉ 50 dB (A) ở tốc độ thấp.

Lập trình hút ẩm

Chế độ hút ẩm lập trình điều khiển chính xác tốc độ quạt, làm tăng khả năng và hiệu quả hút ẩm.

PE-3EAK2PE-4EAKPE-5EAK2PE-6EAK2
24,90033,40041,00048,000
200-1,190-700428-1,055-690400-1,180-634400-1,180-634
27585656
850-840-3301,258-870-2951,258-970-3451,258-970-345
6983111112
Lỏng:ø 9,52; Gas:ø 15.88Lỏng:ø 9,52; Gas:ø 19,05Lỏng:ø 9,52; Gas:ø 19,05Lỏng:ø 9,52; Gas:ø 19,05
Model 
Công suất lạnhBTU/h
Kích thước dàn lạnh (H-W-D)mm
Trọng lượng dàn lạnhKg
Kích thước dàn nóng (H-W-D)mm
Trọng lượng dàn nóngKg
Kích thước ống gamm

Ưu điểm nổi bật

Không giới hạn khả năng lắp đặt

Đem đến cho bạn những tiện ích tối đa của loại máy 2 dàn, dòng máy PE/PED dễ dàng lắp đặt và rất đa năng. Khoảng cách giữa cửa gió vào và ra có thể được bố trí tại những vị trí thuận lợi nhất.

Thiết kế siêu nhỏ gọn

Chiều cao của dàn lạnh chỉ 270mm, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.

Dễ dàng lắp đặt và bảo trì

Dòng máy giấu trần nhỏ gọn đưa ra các lựa chọn vị trí lưới tản nhiệt ở phía sau hoặc bên dưới. Ngoài ra, sự kết nối đơn giản các hệ thống dây và ống, không yêu cầu ống gió loại đắt tiền.

Vận hành êm ái

Dàn lạnh vận hành chỉ 31 dB (A), dàn nóng chỉ 50 dB (A) ở tốc độ thấp.

Lập trình hút ẩm

Chế độ hút ẩm lập trình điều khiển chính xác tốc độ quạt, làm tăng khả năng và hiệu quả hút ẩm.

*