Nếu bạn nghĩ “Tủ lạnh gặp sự cố”?

Tủ lạnh | 22/12/2015
Nếu bạn nghĩ “Tủ lạnh gặp sự cố”?

* *Nguồn: Thông tin hướng dẫn sử dụng tủ lạnh Mitsubishi Electric.

Bạn tin rằng mình đã sử dụng tủ lạnh đúng cách nhưng thỉnh thoảng, tủ lạnh nhà bạn vẫn gặp phải một số vấn đề. Dưới đây là một vài hướng dẫn để bạn có thể tự kiểm tra và xử lý những “sự cố” nhỏ về nhiệt độ hay điện năng ngay tại nhà, còn nếu vẫn không khắc phục được, hãy liên lạc ngay với nơi bán tủ lạnh nhé!

1. Tủ lạnh không lạnh:

- Kiểm tra lại phích điện, cầu chì và cầu dao.

- Nên có ổ cắm chuyên dụng dành cho tủ lạnh.

- Điều chỉnh điện áp ở mức ổn định 220V bằng cách gắn thêm ổn áp cho tủ lạnh, giúp tủ lạnh có thể hoạt động ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi thường xuyên của điện áp.

2. Tủ lạnh không làm lạnh đúng công suất, tủ lạnh làm được rất ít đá, đá bị tan:

- Kiểm tra xem cửa tủ có bị hở hay không, hạn chế mở cửa quá lâu hoặc mở cửa liên tục.

- Xoay nút điều chỉnh nhiệt độ đến vị trí “Mức trung bình” hoặc “Lạnh hơn”

- Kiểm tra lại vị trí lắp đặt tủ lạnh. Nên đặt tủ ở nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và nguồn khí nóng để tránh làm giảm công suất và giúp tủ lạnh tiết kiệm điện.

- Kiểm tra xem tủ lạnh có chứa quá nhiều thực phẩm hay không? Phải làm nguội thực phẩm trước khi cho vào tủ lạnh.

- Tủ lạnh cần mất khoảng 4-5 giờ mới đủ lạnh, vào mùa hè có thể mất khoảng 24 giờ để làm đá.

3. Thực phẩm trong ngăn lạnh hoặc rau quả có hiện tượng đông cứng:

- Xoay nút điều chỉnh nhiệt độ về vị trí “Mức trung bình”

- Không đặt thực phẩm chứa nhiều nước ở sát lưng tủ lạnh. Di chuyển đậu phụ, rau quả và những loại thực phẩm chứa nhiều nước ra phần phía trước tủ lạnh.

- Nếu nút chỉnh nhiệt độ ngăn đá ở vị trí thấp dưới “Mức trung bình”, thực phẩm sẽ đỡ bị đông.

4. Đọng sương mặt trong/ mặt ngoài tủ lạnh:

- Khi hơi ẩm trong không khí gặp lạnh sẽ ngưng đọng thành nước hoặc băng. Chỉ cần cửa máy hé mở là nước ngưng hoặc băng sẽ hình thành, và nước ngưng có thể nhỏ xuống sàn.

- Nước ngưng chỉ xuất hiện tạm thời, hãy lau bằng giẻ khô. Cũng có những lúc có thể có băng trong ngăn đá. Không để cửa mở quá lâu.

5. Cửa tủ dễ bị bung ra hoặc khó đóng lại:

- Kiểm tra xem thực phẩm có tràn ra khỏi kệ hoặc hộp đựng. Gở bỏ những vật bị mắc kẹt.

- Không để thực phẩm, dây nguồn hoặc bao nhựa kẹt vào giữa cửa và tủ lạnh.

- Hạ thấp chân điều chỉnh cân bằng để nâng phía trước tủ lên sẽ dễ đóng cửa tủ. (áp dụng với các tủ lạnh có nút điều chỉnh cân bằng như tủ lạnh Mitsubishi Electric)

6. Tủ lạnh có tiếng ồn lớn, lo lắng vì xuất hiện nhiều tiếng ồn:

- Nếu tiếng động bất chợt to lên, âm thanh thay đổi: Nguyên nhân là do ngay sau khi lắp đặt, hoặc khi trời nóng, hoặc khi mở/đóng cửa nhiều, tủ lạnh sẽ chuyển sang chế độ hoạt động cường độ cao để tăng công suất làm lạnh.

- Đôi khi có tiếng “vin” hoặc “klic klac” (khoảng 1 – 2 giờ/1 lần): đó là tiếng của hệ thống làm đá tự động.

- Có tiếng “phì ùn” khi đóng cửa: tiếng khởi động mô tơ quạt.

- Khi mở cửa, đôi khi có tiếng “shuuu” hoặc “plub plub” (tiếng nước sôi) hoặc “saaa” (tiếng nước chảy): đó là tiếng ga lạnh lưu chuyển.

8. Mặt ngoài tủ lạnh bị nóng, có luồng khí xuất hiện dưới sàn:

- Do hơi nóng phát ra hai bên và bên trên, hệ thống ống chống tụ hơi nước và quạt bên dưới để thoát hơi nóng. Ngay sau khi lắp đặt hoặc trong mùa hè, đặc biệt là khi bên ngoài đang nóng (khoảng 38-40 độ C), khí nóng có thể thổi ra từ bên dưới tủ lạnh. Hoạt động này là cần thiết cho quá trình làm lạnh của tủ lạnh và không phải là sự cố.

Để tìm hiểu thêm về những vấn đề thường xuyên gặp phải khi sử dụng tủ lạnh, các bạn xem hướng dẫn sử dụng tủ lạnh đúng cách ở bài viết trước, đồng thời nên chọn mua cho mình một chiếc tủ lạnh có nhiều tính năng ưu việt và thiết kế tiện dụng như Mitsubishi Electric. Các sản phẩm tủ lạnh Mitsubishi Electric đều là hàng nhập nhập khẩu từ Nhật Bản và Thái Lan với rất nhiều lựa chọn và mức giá khác nhau tùy vào nhu cầu của người sử dụng. Hơn thế nữa, các sản phẩm tủ lạnh của Mitsubishi Electric luôn cam kết mức chất lượng cao do từng sản phẩm một đều được kiểm tra tỉ mỉ trước khi xuất xưởng.

*